CÔNG TY CỔ PHẦN KENPAS VIỆT NAM
KENPAS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KENPAS VIỆT NAM - KENPAS., JSC có địa chỉ tại Số 92 phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 92 phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105992263. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105992263 | Ngày cấp | 17-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KENPAS VIỆT NAM | Tên giao dịch | KENPAS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 92 phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 92 phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0936379199 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105992263, KENPAS., JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 3 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 10 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 13 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 14 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 18 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 19 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 22 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 23 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 24 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 25 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 26 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |