CÔNG TY TNHH THOÁT NƯỚC MÔI TRƯỜNG SỐ 1 HÀ NỘI

HA NOI NUMBER ONE WATER ENVIRONMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THOÁT NƯỚC MÔI TRƯỜNG SỐ 1 HÀ NỘI - HA NOI NUMBER ONE WATER ENVIRONMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 03 nhà F, Khu B tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 03 nhà F, Khu B tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105992520. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105992520 Ngày cấp26-09-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THOÁT NƯỚC MÔI TRƯỜNG SỐ 1 HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI NUMBER ONE WATER ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 03 nhà F, Khu B tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 03 nhà F, Khu B tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đông Ngạc
Điện thoại0462651623 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-09-2012
Ngành nghề chính Khai thác, xử lý và cung cấp nước Mã ngànhE36000

Từ khoá: 0105992520, HA NOI NUMBER ONE WATER ENVIRONMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) E36000
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý G46101
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
23 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
24 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
27 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
28 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
29 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
30 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
31 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
32 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300