CÔNG TY CỔ PHẦN BATECO VIỆT NAM

BATECO VIET NAM .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN BATECO VIỆT NAM - BATECO VIET NAM .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ 16, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105992880. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105992880 Ngày cấp18-09-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN BATECO VIỆT NAM Tên giao dịchBATECO VIET NAM .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 16, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 16, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0439461080 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động18-09-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0105992880, BATECO VIET NAM .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
9 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
10 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
11 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
12 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
13 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
16 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
17 Thu gom rác thải không độc hại E38110
18 Thu gom rác thải độc hại E3812
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
21 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
22 Xây dựng nhà các loại F41000
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
41 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
42 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
43 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
44 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
45 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Khai thác và thu gom than cứng B05100
48 Khai thác và thu gom than non B05200
49 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Khai thác và thu gom than bùn B08920
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
53 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
54 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
55 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
56 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
57 Điều hành tua du lịch N79120
58 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
59 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290