CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG LÊ
HOANG LE INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG LÊ - HOANG LE INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 1, phố Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, phố Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105993676. Người đại diện pháp luật: *** *** Lê.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105993676 | Ngày cấp | 19-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG LÊ | Tên giao dịch | HOANG LE INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, phố Tân ấp, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, phố Tân ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0437172635 | Người đại diện | *** *** Lê |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105993676, HOANG LE INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 26 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 27 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 28 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 29 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 30 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 31 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |