CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VIỆT MINH

VIET MINH ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VIỆT MINH - VIET MINH ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 79, ngõ 76 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 79, ngõ 76 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105994408. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105994408 Ngày cấp20-09-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VIỆT MINH Tên giao dịchVIET MINH ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 79, ngõ 76 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 79, ngõ 76 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kiến Hưng
Điện thoại0936911982 Người đại diện*** *** Hường
Giấy phép số Ngày hoạt động19-09-2012
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0105994408, VIET MINH ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
10 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
11 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
44 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
48 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
49 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
52 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
53 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
54 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
55 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
56 Hoạt động thể thao khác R93190
57 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
58 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
59 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
60 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
61 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
62 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
63 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210