CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÁP ÂU
EUF., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÁP ÂU - EUF., JSC có địa chỉ tại Số nhà 28, ngách 562/9 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 28, ngách 562/9 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105994574. Người đại diện pháp luật: *** *** Chuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105994574 | Ngày cấp | 20-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHÁP ÂU | Tên giao dịch | EUF., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 28, ngách 562/9 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 28, ngách 562/9 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0462962628 | Người đại diện | *** *** Chuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0105994574, EUF., JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 23 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 26 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 27 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 28 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |
| 29 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 30 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 31 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 32 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 33 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 34 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 35 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 37 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 38 | In ấn | C18110 |
| 39 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 40 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |