CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MUAEA TOÀN CẦU
MUAEA GLOBAL TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK C
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MUAEA TOÀN CẦU - MUAEA GLOBAL TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK C có địa chỉ đăng ký tại Số 123, ngõ 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105995271. Người đại diện pháp luật: *** *** Đại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105995271 | Ngày cấp | 20-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MUAEA TOÀN CẦU | Tên giao dịch | MUAEA GLOBAL TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK C |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 123, ngõ 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 123, ngõ 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0105995271, MUAEA GLOBAL TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK C, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 7 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 9 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 10 | Cổng thông tin | J63120 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |