CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU HƯƠNG LIỆU HÀ NỘI
HEOLLFLAVOR.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU HƯƠNG LIỆU HÀ NỘI - HEOLLFLAVOR.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 138B, tổ 19, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105997328. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105997328 | Ngày cấp | 24-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU HƯƠNG LIỆU HÀ NỘI | Tên giao dịch | HEOLLFLAVOR.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 138B, tổ 19, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 138B, tổ 19, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C20290 |
Từ khoá: 0105997328, HEOLLFLAVOR.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C20290 |
| 3 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Đại lý | G46101 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 15 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 16 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 17 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 18 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |