CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH AN BQP VIỆT NAM

THANH AN BQP., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH AN BQP VIỆT NAM - THANH AN BQP., JSC có địa chỉ tại Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105997462. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105997462 Ngày cấp24-09-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH AN BQP VIỆT NAM Tên giao dịchTHANH AN BQP., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bát Tràng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động24-09-2012
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Mã ngànhC23930

Từ khoá: 0105997462, THANH AN BQP., JSC, Hà Nội, Xã Bát Tràng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Bát Tràng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (ngành chính) C23930
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
28 Bốc xếp hàng hóa H5224
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
40 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
43 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
44 Sản xuất sợi C13110
45 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
46 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
47 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
48 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
49 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
50 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
51 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
52 Sản xuất giày dép C15200
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
55 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
56 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
58 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290