CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 19 THĂNG LONG
TLC - 19.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 19 THĂNG LONG - TLC - 19.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 42 Tập thể Học viện chính trị quân sự 6/92, tổ 3, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 42 Tập thể Học viện chính trị quân sự 6/92, tổ 3, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105997511. Người đại diện pháp luật: *** *** Đào.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105997511 | Ngày cấp | 25-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 19 THĂNG LONG | Tên giao dịch | TLC - 19.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 42 Tập thể Học viện chính trị quân sự 6/92, tổ 3, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 42 Tập thể Học viện chính trị quân sự 6/92, tổ 3, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0437834580 | Người đại diện | *** *** Đào |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0105997511, TLC - 19.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |