CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VLINK VIỆT NAM
VLINK VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VLINK VIỆT NAM - VLINK VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Cụm 3, Xã Liên Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105997825. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105997825 | Ngày cấp | 26-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VLINK VIỆT NAM | Tên giao dịch | VLINK VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 3, Xã Mê Linh hoặc Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Xã Liên Hà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 3, Xã Liên Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mê Linh hoặc Xã Ô Diên |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0105997825, VLINK VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Liên Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 11 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 12 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 14 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 18 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 19 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 20 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 21 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 22 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 23 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 24 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 25 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 26 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 27 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 30 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 31 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 32 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 33 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 34 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 35 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 36 | Phá dỡ | F43110 |
| 37 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 41 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 42 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 43 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 44 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 45 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 46 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 49 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 51 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 52 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 53 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 54 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 55 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 56 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 57 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 58 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 59 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 60 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 61 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 62 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 64 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 65 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 66 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 67 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 68 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 69 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 70 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 71 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 72 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 73 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 74 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 75 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 76 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 77 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 78 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 79 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 80 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 81 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 82 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 84 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 85 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 86 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 87 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 88 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 89 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 90 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 91 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 92 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 93 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 94 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 95 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 96 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 97 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 98 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 99 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 100 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 101 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 102 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 103 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |