CÔNG TY CỔ PHẦN DTH NHẬT MINH

DTH NAMICO ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DTH NHẬT MINH - DTH NAMICO ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 32, 294/30 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105997906. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105997906 Ngày cấp26-09-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DTH NHẬT MINH Tên giao dịchDTH NAMICO ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32, 294/30 Kim Mã, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32, 294/30 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại04-37265014 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động26-09-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Mã ngànhG46530

Từ khoá: 0105997906, DTH NAMICO ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
9 Sản xuất pin và ắc quy C27200
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Lập trình máy vi tính J62010
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
28 Cho thuê xe có động cơ N7710
29 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
30 Chăn nuôi lợn A01450
31 Chăn nuôi gia cầm A0146
32 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
33 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
34 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
37 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
38 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830