CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG VÂN

TRUONGVANS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG VÂN - TRUONGVANS.,JSC có địa chỉ tại Số 345 phố Thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 345 phố Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105998836. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105998836 Ngày cấp26-09-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG VÂN Tên giao dịchTRUONGVANS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 345 phố Thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 345 phố Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0973638393 Người đại diện*** *** Trường
Giấy phép số Ngày hoạt động25-09-2012
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Mã ngànhJ62010

Từ khoá: 0105998836, TRUONGVANS.,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
39 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
40 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
41 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Xuất bản phần mềm J58200
44 Lập trình máy vi tính (ngành chính) J62010
45 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
46 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
47 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
48 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
49 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
50 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
51 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
57 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
58 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
59 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
60 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
61 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600