CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OANH DŨNG PHÁT
OANH DUNG PHAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OANH DŨNG PHÁT - OANH DUNG PHAT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 685 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105999043. Người đại diện pháp luật: *** *** Oanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105999043 | Ngày cấp | 25-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OANH DŨNG PHÁT | Tên giao dịch | OANH DUNG PHAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 685 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 685 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Oanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4511 |
Từ khoá: 0105999043, OANH DUNG PHAT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 24 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 42 | Quảng cáo | M73100 |
| 43 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 44 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 45 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 46 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 48 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 50 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 52 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |