CÔNG TY TNHH Y HỌC CỔ TRUYỀN LÊ THÁI TÔN
LE THAI TON CO.,LTD
CÔNG TY TNHH Y HỌC CỔ TRUYỀN LÊ THÁI TÔN - LE THAI TON CO.,LTD có địa chỉ tại Số 65, ngõ 35 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 65, ngõ 35 Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106000031. Người đại diện pháp luật: *** *** Tôn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106000031 | Ngày cấp | 27-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH Y HỌC CỔ TRUYỀN LÊ THÁI TÔN | Tên giao dịch | LE THAI TON CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 65, ngõ 35 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 65, ngõ 35 Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0986936838 | Người đại diện | *** *** Tôn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106000031, LE THAI TON CO.,LTD, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 12 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 15 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 16 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 17 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |