CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÚ LÂM

TU LAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÚ LÂM - TU LAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Ngõ 4 K5 Văn phòng Bộ, Phố Ao Sen, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Ngõ 4 K5 Văn phòng Bộ, Phố Ao Sen, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106000546. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106000546 Ngày cấp28-09-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÚ LÂM Tên giao dịchTU LAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Ngõ 4 K5 Văn phòng Bộ, Phố Ao Sen, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Ngõ 4 K5 Văn phòng Bộ, Phố Ao Sen, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động27-09-2012
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0106000546, TU LAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
26 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
27 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
28 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730