CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN THÁI DƯƠNG SUNCO
THAI DUONG SUNCO ELECTRICITY CABLE COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN THÁI DƯƠNG SUNCO - THAI DUONG SUNCO ELECTRICITY CABLE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1 phố Lạc Chính, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1 phố Lạc Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106000708. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106000708 | Ngày cấp | 01-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN THÁI DƯƠNG SUNCO | Tên giao dịch | THAI DUONG SUNCO ELECTRICITY CABLE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1 phố Lạc Chính, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1 phố Lạc Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0438239713 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106000708, THAI DUONG SUNCO ELECTRICITY CABLE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Trúc Bạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |