CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH
TRUONG THINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH - TRUONG THINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 20, hẻm 823/19/2 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20, hẻm 823/19/2 Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106000867. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106000867 | Ngày cấp | 28-09-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH | Tên giao dịch | TRUONG THINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, hẻm 823/19/2 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, hẻm 823/19/2 Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0973450000 | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106000867, TRUONG THINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 2 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 6 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 22 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 23 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 24 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 25 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 26 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 27 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 28 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 29 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 30 | In ấn | C18110 |
| 31 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |