CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUẤN ANH
TUAN ANH MECHANICAL AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUẤN ANH - TUAN ANH MECHANICAL AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Xóm Mới, thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106001959. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106001959 | Ngày cấp | 01-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUẤN ANH | Tên giao dịch | TUAN ANH MECHANICAL AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Mới, thôn Phương Nhị, Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Xã Liên Ninh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Mới, thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | 04632826380962140481 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C2599 |
Từ khoá: 0106001959, TUAN ANH MECHANICAL AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Liên Ninh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C2599 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 16 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 17 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 18 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 19 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 24 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 25 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 33 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 36 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 38 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 47 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 48 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 49 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 50 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |