CÔNG TY CỔ PHẦN VISMA ASIA
VISMA ASIA.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VISMA ASIA - VISMA ASIA.,JSC có địa chỉ tại Số 8/406 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8/406 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106002751. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106002751 | Ngày cấp | 02-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VISMA ASIA | Tên giao dịch | VISMA ASIA.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8/406 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8/406 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn |
| Điện thoại | 0438373697 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106002751, VISMA ASIA.,JSC, Hà Nội, Phường Phú Diễn, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phú Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 27 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 31 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 32 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 33 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 43 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 44 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 45 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 50 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 51 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 54 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 56 | Chuyển phát | H53200 |
| 57 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 58 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 59 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 60 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 61 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 62 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 63 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 65 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 66 | Cổng thông tin | J63120 |
| 67 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 68 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 69 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 70 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 71 | Quảng cáo | M73100 |
| 72 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 73 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 74 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 75 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 76 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 77 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 78 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 79 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 80 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 81 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 82 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 83 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 84 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 85 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 86 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 87 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 89 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 90 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 91 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 92 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 93 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 94 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 95 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 96 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 97 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 98 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 99 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 101 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 102 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 103 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 104 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 105 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 106 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 107 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 108 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 109 | In ấn | C18110 |
| 110 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 111 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 112 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 113 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 114 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 115 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 116 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |