CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPAM CÔNG NGHỆ
VIETPAM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPAM CÔNG NGHỆ - VIETPAM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 42, phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106003709. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106003709 | Ngày cấp | 02-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPAM CÔNG NGHỆ | Tên giao dịch | VIETPAM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 42, phố Kim Mã, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 42, phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0462859798 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106003709, VIETPAM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |