CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIÊN HÒA AN

THIEN HOA AN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIÊN HÒA AN - THIEN HOA AN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 9M1 khu đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106005142. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106005142 Ngày cấp04-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIÊN HÒA AN Tên giao dịchTHIEN HOA AN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9M1 khu đô thị Yên Hòa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9M1 khu đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0986149006 Người đại diện*** *** Lan
Giấy phép số Ngày hoạt động03-10-2012
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106005142, THIEN HOA AN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Phá dỡ F43110
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
38 Dịch vụ ăn uống khác I56290
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
41 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
42 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
43 Khai thác thuỷ sản biển A03110
44 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
45 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
46 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
47 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
48 Khai thác và thu gom than cứng B05100
49 Khai thác và thu gom than non B05200
50 Khai thác quặng sắt B07100
51 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Sản xuất sợi C13110
54 Sản xuất vải dệt thoi C13120
55 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
56 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
57 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
58 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
59 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
60 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
61 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
62 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
63 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
64 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
65 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
66 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
67 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
68 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
69 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
70 Sản xuất than cốc C19100
71 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
72 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120