CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ TRỒNG TRỌT ĐỨC ANH
DUC ANH MTS., CO LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ TRỒNG TRỌT ĐỨC ANH - DUC ANH MTS., CO LTD có địa chỉ tại Thôn Giữa, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Giữa, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106005537. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhất.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106005537 | Ngày cấp | 05-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ TRỒNG TRỌT ĐỨC ANH | Tên giao dịch | DUC ANH MTS., CO LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Giữa, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Giữa, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nhất |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0106005537, DUC ANH MTS., CO LTD, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bích Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 15 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 16 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 17 | Trồng cây mía | A01140 |
| 18 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 19 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 21 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 22 | Trồng cây điều | A01230 |
| 23 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 24 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 25 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 26 | Trồng cây chè | A01270 |
| 27 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 30 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 33 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |