CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

VIETNAM INDUSTRIAL TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM - VIETNAM INDUSTRIAL TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 101 H3, tổ 98 Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 101 H3, tổ 98 Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106005819. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106005819 Ngày cấp05-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM Tên giao dịchVIETNAM INDUSTRIAL TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 101 H3, tổ 98 Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 101 H3, tổ 98 Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên
Điện thoại0902069896 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động05-10-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106005819, VIETNAM INDUSTRIAL TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
5 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
6 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
7 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
8 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
9 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
38 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
39 Chăn nuôi trâu, bò A01410
40 Chăn nuôi gia cầm A0146
41 Khai thác và thu gom than cứng B05100
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
45 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500