CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI NAM
THAI NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI NAM - THAI NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 709 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 709 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106006019. Người đại diện pháp luật: *** *** Huê.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106006019 | Ngày cấp | 05-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI NAM | Tên giao dịch | THAI NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 709 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 709 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 04224508310936503123 | Người đại diện | *** *** Huê |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106006019, THAI NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 11 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 17 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 18 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 19 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 23 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 27 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 28 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 29 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 30 | Phá dỡ | F43110 |
| 31 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 37 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 40 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 42 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 45 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 47 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 52 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 53 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 54 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 55 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 56 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 58 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 59 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |