CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG & XÂY DỰNG ĐẠI THÀNH
DAI THANH ETC.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG & XÂY DỰNG ĐẠI THÀNH - DAI THANH ETC.,LTD có địa chỉ tại Số 1159 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1159 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106006442. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thoát nước và xử lý nước thải
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106006442 | Ngày cấp | 05-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG & XÂY DỰNG ĐẠI THÀNH | Tên giao dịch | DAI THANH ETC.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1159 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1159 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0466871061 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Thoát nước và xử lý nước thải | Mã ngành | E3700 |
Từ khoá: 0106006442, DAI THANH ETC.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải (ngành chính) | E3700 |
| 12 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 13 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |