CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

HA NOI INDUSTRY AND BUSINESS CONSTRUCTION MATERIALS JOINT ST

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - HA NOI INDUSTRY AND BUSINESS CONSTRUCTION MATERIALS JOINT ST có địa chỉ đăng ký tại Số 394 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106006629. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106006629 Ngày cấp08-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI INDUSTRY AND BUSINESS CONSTRUCTION MATERIALS JOINT ST
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 394 Bùi Xương Trạch, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 394 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quân
Giấy phép số Ngày hoạt động08-10-2012
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0106006629, HA NOI INDUSTRY AND BUSINESS CONSTRUCTION MATERIALS JOINT ST, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
24 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
25 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
26 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773