CÔNG TY CỔ PHẦN VIG XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VÀ THỰC PHẨM
VIGIMEXCO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VIG XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VÀ THỰC PHẨM - VIGIMEXCO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, tòa nhà văn phòng cho thuê VIT, số 519 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106007012. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106007012 | Ngày cấp | 08-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VIG XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VÀ THỰC PHẨM | Tên giao dịch | VIGIMEXCO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, tòa nhà văn phòng cho thuê VIT, số 519 Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, tòa nhà văn phòng cho thuê VIT, số 519 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0422209119 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106007012, VIGIMEXCO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá | C1200 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 16 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 19 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 24 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 25 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 26 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 30 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 34 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 35 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 38 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 40 | Trồng lúa | A01110 |
| 41 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 42 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 43 | Trồng cây mía | A01140 |
| 44 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 45 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 46 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 47 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 48 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 49 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 50 | Trồng cây điều | A01230 |
| 51 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 52 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 53 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 54 | Trồng cây chè | A01270 |
| 55 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 56 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 57 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 58 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 59 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 60 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 61 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 62 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 63 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 64 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 68 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 69 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 70 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 71 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 73 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 74 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 75 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 76 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 77 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 79 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 80 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 81 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 82 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |