CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KHẢO SÁT ĐO ĐẠC HÀ NỘI
HA NOI UNVESTMENT CONSTRUCTION AND INVESTIGATIVE SURVEY JOIN
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KHẢO SÁT ĐO ĐẠC HÀ NỘI - HA NOI UNVESTMENT CONSTRUCTION AND INVESTIGATIVE SURVEY JOIN có địa chỉ tại Số 112 nhà A3 tổ dân phố Nông Lâm, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 112 nhà A3 tổ dân phố Nông Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106008601. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106008601 | Ngày cấp | 09-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KHẢO SÁT ĐO ĐẠC HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI UNVESTMENT CONSTRUCTION AND INVESTIGATIVE SURVEY JOIN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 112 nhà A3 tổ dân phố Nông Lâm, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 112 nhà A3 tổ dân phố Nông Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0466539539 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0106008601, HA NOI UNVESTMENT CONSTRUCTION AND INVESTIGATIVE SURVEY JOIN, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 16 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |