CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - ĐÀO TẠO VÀ THƯƠNG MẠI THƯỜNG XUÂN
THUONG XUAN TCT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - ĐÀO TẠO VÀ THƯƠNG MẠI THƯỜNG XUÂN - THUONG XUAN TCT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 8, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106009972. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106009972 | Ngày cấp | 11-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - ĐÀO TẠO VÀ THƯƠNG MẠI THƯỜNG XUÂN | Tên giao dịch | THUONG XUAN TCT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-09-2012 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0106009972, THUONG XUAN TCT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Mã
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 10 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 12 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 13 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 20 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 22 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 24 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác | Q88900 |
| 25 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 26 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |