CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG HÀ XUYÊN
HA XUYEN SEED COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG HÀ XUYÊN - HA XUYEN SEED COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại P209 Tầng 2, Tòa nhà Kim ánh, 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106010625. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106010625 | Ngày cấp | 12-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG HÀ XUYÊN | Tên giao dịch | HA XUYEN SEED COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P209 Tầng 2, Tòa nhà Kim ánh, 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P209 Tầng 2, Tòa nhà Kim ánh, 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02437921564 | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | Mã ngành | A01610 |
Từ khoá: 0106010625, HA XUYEN SEED COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 19 | Trồng lúa | A01110 |
| 20 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (ngành chính) | A01610 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 25 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 26 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 27 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |