CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ AICI VIỆT NAM
VIETNAM AICI INVESTMENT AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ AICI VIỆT NAM - VIETNAM AICI INVESTMENT AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 118B/A13 - tập thể Kim Giang, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 118B/A13 - tập thể Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106010833. Người đại diện pháp luật: *** *** Khiết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106010833 | Ngày cấp | 11-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ AICI VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM AICI INVESTMENT AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 118B/A13 - tập thể Kim Giang, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 118B/A13 - tập thể Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình |
| Điện thoại | 0462638833 | Người đại diện | *** *** Khiết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106010833, VIETNAM AICI INVESTMENT AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Khương Đình, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Kim Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 25 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 26 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 27 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |