CÔNG TY TNHH LIÊN DANH TUNGSHIN HÀ NỘI
HN TUNGSHIN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH LIÊN DANH TUNGSHIN HÀ NỘI - HN TUNGSHIN CO.,LTD có địa chỉ tại ô 05- Lô CC3, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: ô 05- Lô CC3, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106011058. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106011058 | Ngày cấp | 11-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LIÊN DANH TUNGSHIN HÀ NỘI | Tên giao dịch | HN TUNGSHIN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô 05- Lô CC3, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô 05- Lô CC3, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0963812825 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106011058, HN TUNGSHIN CO.,LTD, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Vân Canh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 7 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 8 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 18 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 19 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 20 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 21 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 26 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 27 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |