CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG DỊCH VỤ ĂN UỐNG 24BT
24BT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG DỊCH VỤ ĂN UỐNG 24BT - 24BT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 24, phố Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106012051. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106012051 | Ngày cấp | 15-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG DỊCH VỤ ĂN UỐNG 24BT | Tên giao dịch | 24BT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Tràng Tiền được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, phố Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | Mã ngành | I56210 |
Từ khoá: 0106012051, 24BT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Tràng Tiền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (ngành chính) | I56210 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 10 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 11 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 12 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 13 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 14 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 15 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 16 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 17 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 18 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |