CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KD
KD TRADINCO CO .,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KD - KD TRADINCO CO .,LTD có địa chỉ tại Thôn Đồng Cầu, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đồng Cầu, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106012580. Người đại diện pháp luật: *** *** Mẫn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106012580 | Ngày cấp | 17-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KD | Tên giao dịch | KD TRADINCO CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đồng Cầu, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đồng Cầu, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Mẫn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0106012580, KD TRADINCO CO .,LTD, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Đại Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 26 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 29 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 30 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 31 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |