CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI & THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HỒNG PHÚC
HONG PHUC TOYS & SCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI & THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HỒNG PHÚC - HONG PHUC TOYS & SCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số C8 B42, ngõ Cống Trắng, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số C8 B42, ngõ Cống Trắng, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106012647. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106012647 | Ngày cấp | 16-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI & THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HỒNG PHÚC | Tên giao dịch | HONG PHUC TOYS & SCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số C8 B42, ngõ Cống Trắng, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số C8 B42, ngõ Cống Trắng, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | Mã ngành | C32400 |
Từ khoá: 0106012647, HONG PHUC TOYS & SCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thổ Quan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 5 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (ngành chính) | C32400 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 28 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 29 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 30 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 31 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 32 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 33 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 34 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 35 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 36 | In ấn | C18110 |
| 37 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 38 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 39 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |