CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG KHỞI
DONG KHOI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG KHỞI - DONG KHOI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà B1 Khu dân cư 19 - 3, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106014362. Người đại diện pháp luật: *** *** Lực.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106014362 | Ngày cấp | 16-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG KHỞI | Tên giao dịch | DONG KHOI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà B1 Khu dân cư 19 - 3, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà B1 Khu dân cư 19 - 3, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lực |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C17090 |
Từ khoá: 0106014362, DONG KHOI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 6 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 15 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 16 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 17 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C17090 |