CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XANH OLIFE
OLIFE CO., LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XANH OLIFE - OLIFE CO., LTD có địa chỉ tại Số 47, phố Lãn ông, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 47, phố Lãn ông, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106014556. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi trâu, bò
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106014556 | Ngày cấp | 31-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XANH OLIFE | Tên giao dịch | OLIFE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 47, phố Lãn ông, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 47, phố Lãn ông, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0439912766 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi trâu, bò | Mã ngành | A01410 |
Từ khoá: 0106014556, OLIFE CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bồ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 6 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 8 | Chăn nuôi trâu, bò (ngành chính) | A01410 |
| 9 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 10 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 11 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 12 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 13 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 14 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 15 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 16 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 17 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 18 | Điều hành tua du lịch | N79120 |