CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÁI ANH
THAI ANH INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÁI ANH - THAI ANH INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 17A, ngách 85, ngõ 12 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106014595. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106014595 | Ngày cấp | 17-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÁI ANH | Tên giao dịch | THAI ANH INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 17A, ngách 85, ngõ 12 Đào Tấn, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 17A, ngách 85, ngõ 12 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0106014595, THAI ANH INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 22 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 28 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 29 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 33 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 34 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 35 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 36 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 37 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 39 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 40 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 41 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 42 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 43 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 44 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |