CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÙNG TÂM
HUNG TAM BUILDING MATERIALS COMAPNY LIMITED
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÙNG TÂM - HUNG TAM BUILDING MATERIALS COMAPNY LIMITED có địa chỉ tại Thôn 2, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 2, Xã Trung Mầu, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106015006. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106015006 | Ngày cấp | 19-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÙNG TÂM | Tên giao dịch | HUNG TAM BUILDING MATERIALS COMAPNY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 2, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 2, Xã Trung Mầu, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106015006, HUNG TAM BUILDING MATERIALS COMAPNY LIMITED, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Trung Mầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý | G46101 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |