CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG ĐOÀN
CONG DOAN TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG ĐOÀN - CONG DOAN TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Vạn Phúc, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Vạn Phúc, Xã Vạn Yên, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106015359. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106015359 | Ngày cấp | 18-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG ĐOÀN | Tên giao dịch | CONG DOAN TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Vạn Phúc, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Vạn Phúc, Xã Vạn Yên, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | 0435271291 | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0106015359, CONG DOAN TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Vạn Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 31 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 32 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |