CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỨC KHỎE MÔI TRƯỜNG PASTER
PASTER TECHNOLOGY HEALTH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỨC KHỎE MÔI TRƯỜNG PASTER - PASTER TECHNOLOGY HEALTH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1A phố Nguyễn Biểu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1A phố Nguyễn Biểu, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106015743. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106015743 | Ngày cấp | 19-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỨC KHỎE MÔI TRƯỜNG PASTER | Tên giao dịch | PASTER TECHNOLOGY HEALTH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1A phố Nguyễn Biểu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1A phố Nguyễn Biểu, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Mã ngành | E36000 |
Từ khoá: 0106015743, PASTER TECHNOLOGY HEALTH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Quán Thánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 12 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 13 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 14 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |