CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG TRUNG NGHĨA
TRUNG NGHIA TRAMECO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG TRUNG NGHĨA - TRUNG NGHIA TRAMECO., JSC có địa chỉ tại Nhà số 5, ngách 37, ngõ 61, phố Định Công, tổ 2, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 5, ngách 37, ngõ 61, phố Định Công, tổ 2, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106016578. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106016578 | Ngày cấp | 18-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG TRUNG NGHĨA | Tên giao dịch | TRUNG NGHIA TRAMECO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 5, ngách 37, ngõ 61, phố Định Công, tổ 2, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 5, ngách 37, ngõ 61, phố Định Công, tổ 2, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0987265999 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | Mã ngành | C25910 |
Từ khoá: 0106016578, TRUNG NGHIA TRAMECO., JSC, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (ngành chính) | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 25 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 28 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |