CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DVTM 3H VIỆT NAM
THIENPHU DECOIN CO.,LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DVTM 3H VIỆT NAM - THIENPHU DECOIN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 160 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106016987. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106016987 | Ngày cấp | 22-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DVTM 3H VIỆT NAM | Tên giao dịch | THIENPHU DECOIN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 160 đường Láng, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Thịnh Quang được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 160 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106016987, THIENPHU DECOIN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thịnh Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 6 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 33 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 36 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 37 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 38 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 39 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 40 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 41 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 42 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 43 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 44 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 45 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 46 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 47 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 48 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 49 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 50 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 51 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 52 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |