CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ÁNH NGỌC

ANH NGOC COM ., LTD

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ÁNH NGỌC - ANH NGOC COM ., LTD có địa chỉ tại Số nhà 49, tổ 9, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 49, tổ 9, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106017571. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106017571 Ngày cấp23-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ÁNH NGỌC Tên giao dịchANH NGOC COM ., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 49, tổ 9, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 49, tổ 9, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0979017779 Người đại diện*** *** Lan
Giấy phép số Ngày hoạt động19-10-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106017571, ANH NGOC COM ., LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
37 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
38 Khai thác thuỷ sản biển A03110
39 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
40 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
41 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
42 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
43 Khai thác và thu gom than cứng B05100
44 Khai thác và thu gom than non B05200
45 Khai thác quặng sắt B07100
46 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất sợi C13110
49 Sản xuất vải dệt thoi C13120
50 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
51 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
54 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
55 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
58 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
59 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
60 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
61 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
62 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
63 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
64 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
65 Sản xuất than cốc C19100
66 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
67 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120