CÔNG TY TNHH TTI VIỆT NAM

TTI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY TNHH TTI VIỆT NAM - TTI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 123, Tổ 17, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106019032. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0106019032 Ngày cấp23-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TTI VIỆT NAM Tên giao dịchTTI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 123, Tổ 17, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 123, Tổ 17, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0946216126 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động22-10-2012
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0106019032, TTI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
5 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
6 Sản xuất máy luyện kim C28230
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị khác C33190
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Hoạt động viễn thông khác J6190
27 Lập trình máy vi tính J62010
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
29 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
30 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
31 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
32 Quảng cáo M73100
33 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
41 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
42 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
43 Sản xuất than cốc C19100
44 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022