CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ PHÁT
HA PHAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ PHÁT - HA PHAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 8/221, ngõ Thịnh Quang, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106019480. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106019480 | Ngày cấp | 23-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HÀ PHÁT | Tên giao dịch | HA PHAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8/221, ngõ Thịnh Quang, phố Thái Thịnh, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Thịnh Quang được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8/221, ngõ Thịnh Quang, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106019480, HA PHAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thịnh Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 24 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 26 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 27 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 34 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 35 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 36 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 42 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 43 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47722 |
| 44 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 45 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 46 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 47 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 48 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 49 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 50 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 51 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 52 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 53 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 54 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 55 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 56 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 57 | Sản xuất đường | C10720 |
| 58 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 59 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 60 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 61 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 62 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 63 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 64 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 65 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 66 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 68 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 69 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |