CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KHOÁNG SẢN
MINERAL WORLD COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KHOÁNG SẢN - MINERAL WORLD COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Khu 7, thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106019931. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106019931 | Ngày cấp | 24-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KHOÁNG SẢN | Tên giao dịch | MINERAL WORLD COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 7, thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Đại Thịnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 7, thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | Mã ngành | B0722 |
Từ khoá: 0106019931, MINERAL WORLD COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Đại Thịnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 10 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 14 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 15 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 16 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (ngành chính) | B0722 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 19 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 20 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 21 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 22 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |