CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HƯNG THÀNH PHÁT
HUNG THANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HƯNG THÀNH PHÁT - HUNG THANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 298, đường Mỹ Đình, thôn Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106019949. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106019949 | Ngày cấp | 23-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HƯNG THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | HUNG THANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 298, đường Mỹ Đình, thôn Nhân Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 298, đường Mỹ Đình, thôn Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0466860972-0437 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106019949, HUNG THANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 23 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 30 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 31 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 32 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 33 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 34 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |