CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SIMI
SIMI.,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SIMI - SIMI.,CORP có địa chỉ tại P6-C1 khu dân cư Văn Chương, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: P6-C1 khu dân cư Văn Chương, phố Khâm Thiên, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106020359. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106020359 | Ngày cấp | 25-10-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SIMI | Tên giao dịch | SIMI.,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P6-C1 khu dân cư Văn Chương, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P6-C1 khu dân cư Văn Chương, phố Khâm Thiên, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0462655855 | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-10-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0106020359, SIMI.,CORP, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Chương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá | C1200 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 12 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 30 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 41 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 42 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 47 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 49 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 50 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 53 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 54 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 55 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 56 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 57 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 58 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 60 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 61 | Cổng thông tin | J63120 |
| 62 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán | K66120 |
| 63 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 64 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 65 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 66 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 67 | Quảng cáo | M73100 |
| 68 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 69 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 70 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 71 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 72 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 73 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 74 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 75 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 76 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 77 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 78 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 79 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 81 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 82 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 83 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 84 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 85 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 86 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 87 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 88 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 89 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 90 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 91 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 92 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 93 | In ấn | C18110 |
| 94 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 95 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 96 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 97 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 98 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 99 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 100 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 101 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 102 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 103 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 104 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 105 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 106 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |